Toyota Yaris Cross
Kiểu dáng : Hatchback
Số chỗ : 5
Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp
Dung tích : 2.393 cm3
Nhiên liệu : Dầu
602.000.000₫
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) | 4145 x 1730 x 1500 |
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) | N/A | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2550 | |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) | 1460/1445 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 135 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1120 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 42 | |
| Động cơ | Loại động cơ | 2NR-FE (1.5L) |
| Số xy lanh | 4 | |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1496 | |
| Tỉ số nén | N/A | |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection | |
| Loại nhiên liệu | Xăng/Petrol | |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng/In line | |
| Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) | (79)107@ 6000 | |
| Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) | 140@4200 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |
| Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động | Không có/Without | |
| Hệ thống treo | Trước Mc Pherson/Mc Pherson Struts Sau Thanh xoắn/Torsion beam |
| Tay lái | Loại tay lái | 3 chấu/3-spoke |
| Chất liệu | Bọc da/leather | |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Điều chỉnh âm thanh/Audio switch | |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt | |
| Lẫy chuyển số | Không có/Without | |
| Bộ nhớ vị trí | Không có/Without | |
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ | Optitron |
| Đèn báo chế độ Eco | Có/With | |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có/With | |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có/With | |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Có/With |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | Halogen projector |
| Đèn chiếu xa | Halogen reflector | |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có/With | |
| Cụm đèn sau | Loại đèn | LED |
| Đèn sương mù | Trước | Có/With |
| Sau | Không có/Without |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | Halogen projector |
| Đèn chiếu xa | Halogen reflector | |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có/With | |
| Cụm đèn sau | Loại đèn | LED |
| Đèn sương mù | Trước | Có/With |
| Sau | Không có/Without |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau | Có/With |
| Góc trước | Không có/Without | |
| Góc sau | Không có/Without |